Tóm tắt
Mục tiêu nghiên cứu: Bài báo khảo sát ẩn dụ ngữ pháp liên nhân (InGM) trong diễn ngôn tài chính–ngân hàng (TC-NH) qua đối chiếu Anh-Việt, nhằm làm rõ khác biệt về mật độ, kiểu loại và chiến lược hiện thực hoá giữa hai ngôn ngữ khác loại hình.
Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dựa trên khung Ngôn ngữ học Chức năng hệ thống (Halliday và Matthiessen, 2014), nghiên cứu phân tích 324 cú tiếng Anh (Mishkin, 2014) và 356 cú tiếng Việt (Lê Thị Tuyết Hoa & Đặng Văn Dân, 2017), mã hoá theo sáu loại: ẩn dụ tình thái xác suất (MM-P), tần suất (MM-U), nghĩa vụ (MM-O), khuynh hướng (MM-I), ẩn dụ thức (MoM) và ẩn dụ đánh giá (EM-Ap).
Kết quả nghiên cứu chính: Mật độ InGM trong tiếng Việt (55,3%) cao hơn rõ rệt so với tiếng Anh (27,5%). MM-P chiếm ưu thế ở cả hai ngôn ngữ; MM-O có tỷ lệ cao nhất trong tiếng Việt. Tiếng Anh ưu tiên cú chiếu tinh thần; tiếng Việt phát triển ba chiến lược đặc thù: kết hợp tình thái–động từ nói năng, cấu trúc “theo + NP” và phân tầng tình thái, phản ánh khác biệt loại hình giữa ngôn ngữ biến hình và ngôn ngữ đơn lập.
Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu mở rộng khung InGM của SFL qua ba chiến lược đặc thù của tiếng Việt, cung cấp cơ sở ngôn ngữ học cho biên–phiên dịch và giảng dạy diễn ngôn TC-NH.