logo ajeb vi

Giỏ hàngCart

    MUACheckout
    Gửi bài viết Submit Article
    Asian Journal of Economics and Banking

    Asian Journal of Economics and Banking Asian Journal of Economics and Banking

    ISSN 2615-9821ISSN (Previous) 2588-1396ISSN (Previous) 2588-1396

    Tạp chí phiên bản tiếng Anh hợp tác với Emerald Publishing, xuất bản các nghiên cứu khoa học chất lượng cao theo chuẩn quốc tế. English-language journal in partnership with Emerald Publishing, publishing high-quality international research.

    Asian Journal of Applied Financial Econometrics

    Asian Journal of Applied Financial Econometrics Asian Journal of Applied Financial Econometrics

    ISSN 3126-3208

    Ấn phẩm tiếng Anh chuyên về kinh tế lượng tài chính ứng dụng, phục vụ cộng đồng nghiên cứu định lượng quốc tế. English publication on applied financial econometrics, serving the international quantitative research community.

    Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng châu Á

    Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng châu Á Asian journal of Economics and banking

    ISSN 2615-9813ISSN (số cũ) 1859-3682ISSN (Previous) 1859-3682

    Tạp chí khoa học phản biện kín, xuất bản các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế, tài chính, ngân hàng và chính sách kinh tế tại Việt Nam và khu vực châu Á. Double-blind peer-reviewed journal in economics, finance, banking and economic policy across Vietnam and Asia.

    Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo châu Á

    Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo châu Á Asian Journal of Data Science and Artificial Intelligence (AJDSAI)

    ISSN 3126-3186

    Ấn phẩm chuyên về khoa học dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo, đáp ứng xu hướng nghiên cứu công nghệ mới của khu vực. Specialized publication in data science, machine learning and AI, addressing emerging technology research trends in the region.

    Khoa học Xã hội, Nhân văn và Chính sách châu Á

    Khoa học Xã hội, Nhân văn và Chính sách châu Á Asian Journal of Policy, Humanities and Social Sciences (AJPHSS)

    ISSN 3126-3496

    Ấn phẩm chuyên đề về khoa học xã hội, nhân văn và chính sách công, mở rộng phạm vi nghiên cứu liên ngành tại châu Á. Specialized publication in social sciences, humanities and public policy, expanding interdisciplinary research scope in Asia.

    SỐ MỚI NHẤT LATEST ISSUE

    • Tác động của tài chính toàn diện và phát triển con người đến bất bình đẳng thu nhập: Nghiên cứu tại các quốc gia châu Á Tác động của tài chính toàn diện và phát triển con người đến bất bình đẳng thu nhập: Nghiên cứu tại các quốc gia châu Á

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu nhằm phân tích tác động của tài chính toàn diện (IFI) và chỉ số phát triển con người (HDI) đến bất bình đẳng thu nhập tại 34 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2004–2024, từ đó đánh giá vai trò của các yếu tố này trong thúc đẩy tăng trưởng bao trùm.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng của các quốc gia trong giai đoạn nghiên cứu. Phương pháp ước lượng System GMM được áp dụng để xử lý các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đồng thời kiểm soát đặc điểm động của mô hình thông qua biến trễ của biến phụ thuộc.
      Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy IFI có tác động ngược chiều và đạt ý nghĩa thống kê đến bất bình đẳng thu nhập. Đồng thời, HDI cũng có tác động làm giảm bất bình đẳng, cho thấy vai trò quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và mức sống trong cải thiện phân phối thu nhập.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm cập nhật về vai trò của IFI và phát triển con người trong việc giảm bất bình đẳng thu nhập. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh sự kết hợp giữa tiếp cận tài chính và nâng cao chất lượng phát triển con người như một hướng đi hiệu quả nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

    • Bất định chính sách toàn cầu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Bằng chứng từ góc độ suy luận quan hệ nhân quả Bất định chính sách toàn cầu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Bằng chứng từ góc độ suy luận quan hệ nhân quả

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này đánh giá tác động của bất định chính sách toàn cầu (WUI) đến thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Đặc biệt, tác giả xem xét cơ chế nhân quả thông qua biến công cụ hoạt động bầu cử nhằm giải quyết vấn đề nội sinh.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu nghiên cứu gồm 140 quốc gia trong giai đoạn 2000–2024. Bài viết sử dụng hồi quy HDFE để hấp thụ các yếu tố dị biệt. Ngoài ra, hồi quy IV-HDFE được sử dụng nhằm thiết lập mối quan hệ nhân quả.
      Kết quả nghiên cứu chính: WUI có tương quan ngược chiều, giảm thu hút FDI với độ bán co dãn 7,517%. Đáng chú ý, bất định chính sách có thể được giải thích bởi hoạt động bầu cử (bầu cử Tổng thống gây nên sự bất định chính sách cao hơn bầu cử Quốc hội). Kết quả hàm ý rằng bất định chính sách đến một phần từ các năm diễn ra bầu cử, từ đó làm giảm dòng vốn FDI với tổng mức giảm có thể lên đến 75,3%. 
      Giá trị đóng góp mới: Kết quả trên góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết Đầu tư trong điều kiện bất định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng gợi mở hàm ý chính sách về thu hút FDI, tập trung vào môi trường thể chế, minh bạch của quốc gia nhận đầu tư. 

    • Phát triển Fintech và rủi ro tín dụng ngân hàng tại Việt Nam: Bằng chứng phi tuyến và vai trò của quy mô từ SGMM và học máy Phát triển Fintech và rủi ro tín dụng ngân hàng tại Việt Nam: Bằng chứng phi tuyến và vai trò của quy mô từ SGMM và học máy

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này đánh giá tác động của công nghệ tài chính (Fintech) đến rủi ro tín dụng (RRTD) của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, đồng thời xem xét tính phi tuyến và sự khác biệt theo quy mô ngân hàng.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu bảng của 28 ngân hàng giai đoạn 2010–2024 được sử dụng; RRTD đo bằng tỷ lệ nợ xấu (NPL), Fintech đo bằng chỉ số tổng hợp từ PCA. Mô hình System GMM được áp dụng để xử lý nội sinh. Song song, Random Forest kết hợp với SHAP được triển khai nhằm đánh giá dự báo và nhận diện các quan hệ phi tuyến, tương tác.
      Kết quả nghiên cứu chính: Fintech có tác động làm gia tăng NPL. Mối quan hệ mang tính phi tuyến theo hướng gia tăng, với tác động mạnh hơn ở mức phát triển Fintech cao. Đồng thời, sự ảnh hưởng này có xu hướng suy giảm tại các ngân hàng quy mô lớn. Kết quả từ học máy nhất quán với ước lượng kinh tế lượng và cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của phi tuyến và tương tác.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mới về mối quan hệ Fintech–RRTD tại Việt Nam, nhấn mạnh tính phi tuyến và không đồng nhất, đồng thời khẳng định giá trị của việc kết hợp kinh tế lượng với học máy trong phân tích thực nghiệm.

    • Tác động của phát triển tài chính đến chất lượng môi trường tại các quốc gia mới nổi: Vai trò điều tiết của phát triển con người Tác động của phát triển tài chính đến chất lượng môi trường tại các quốc gia mới nổi: Vai trò điều tiết của phát triển con người

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích ảnh hưởng của phát triển tài chính (PTTC) đến chất lượng môi trường đo lường thông qua phát thải CO2; đồng thời xem xét cả tương tác của chỉ số phát triển con người (PTCN) và PTTC tại các quốc gia mới nổi trong giai đoạn 2007–2023. 
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Bài viết áp dụng mô hình hồi quy phân vị theo phương pháp moment (MMQR) để phân tích ảnh hưởng của PTTC và PTCN đến phát thải CO2 tại các phân vị khác nhau trong giai đoạn 2007–2023. 
      Kết quả nghiên cứu chính: Bài viết cho thấy PTTC có xu hướng làm gia tăng phát thải CO2 tại các quốc gia mới nổi, đặc biệt ở nhóm có mức phát thải thấp và trung bình, qua đó phản ánh hiệu ứng quy mô. Tuy nhiên, tác động này không đồng nhất giữa các phân vị và suy giảm ở nhóm phát thải cao. Đáng chú ý, PTCN đóng vai trò điều tiết quan trọng khi vừa trực tiếp làm giảm phát thải, vừa làm suy yếu tác động ngược chiều của PTTC đến môi trường. Bên cạnh đó, các yếu tố như FDI, tiêu thụ năng lượng, tăng trưởng kinh tế, công nghiệp hóa và quy mô dân số là những động lực chính làm gia tăng phát thải CO2, trong khi thương mại không cho thấy ảnh hưởng rõ ràng.
      Giá trị đóng góp mới: Bài viết đã bổ sung minh chứng ảnh hưởng của PTTC đến chất lượng môi trường (phát thải CO2) có xem xét vai trò điều tiết của PTCN tại các quốc gia mới nổi tại những phân vị khác nhau theo phát thải CO2.

    • Fintech và cổ phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Phân tích lan tỏa giá theo phân vị Fintech và cổ phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Phân tích lan tỏa giá theo phân vị

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích hiệu ứng lan tỏa giá giữa công nghệ tài chính (Fintech) và cổ phiếu các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 02/01/2019–14/4/2026.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu áp dụng chỉ số lan tỏa theo phân vị dựa trên QVAR để đo lường lan tỏa tổng thể, có hướng và ròng theo các trạng thái thị trường.
      Kết quả nghiên cứu chính: Hiệu ứng lan tỏa giữa Fintech và cổ phiếu ngân hàng (CPNH) có tính phi tuyến, bất đối xứng và phụ thuộc vào trạng thái thị trường, đồng thời lan tỏa tăng mạnh ở các phân vị đuôi và giảm ở vùng trung vị. Kết quả cũng cho thấy một số CPNH lớn đóng vai trò truyền lan tỏa ròng, trong khi thị trường Fintech toàn cầu (đại diện bởi chỉ số KFTX) chủ yếu là nhận lan tỏa ròng.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mới về mối quan hệ Fintech và CPNH tại Việt Nam và mở rộng tài liệu hiện có bằng khuôn khổ lan tỏa theo phân vị, qua đó làm rõ truyền dẫn rủi ro ở các đuôi phân phối và tính không đồng nhất theo trạng thái thị trường.

    • Tối ưu cấu trúc đầu tư cho tăng trưởng cao: Vai trò của giáo dục, khoa học công nghệ của Việt Nam Tối ưu cấu trúc đầu tư cho tăng trưởng cao: Vai trò của giáo dục, khoa học công nghệ của Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích vai trò của đầu tư vào giáo dục và khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo (STI) trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (TTKT) của Việt Nam và tác động của cơ cấu phân bổ đầu tư.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy log-log và mô phỏng kịch bản chính sách để đánh giá vai trò của giáo dục và khoa học, công nghệ (KH&CN) trong TTKT ở Việt Nam.
      Kết quả nghiên cứu chính: Đầu tư vào giáo dục và khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo (STI) đều có tác động cùng chiều đến tăng trưởng kinh tế, trong đó tác động của đầu tư giáo dục lớn hơn. Mặc dù hệ số tương tác giữa giáo dục và STI tỷ lệ thuận nhưng tác động tương tác này không có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu hiện tại. Các mô phỏng chính sách cho thấy việc kết hợp phân bổ nguồn lực giữa giáo dục và STI có thể tạo ra nhiều phương án để đạt mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cho thấy tăng trưởng không tuyến tính về mặt đầu tư, mà phụ thuộc nhiều vào cơ cấu phân bổ nguồn lực, do đó cung cấp cơ sở định lượng cho các chiến lược tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo ở Việt Nam.

    • Tác động của nhận thức ESG và các yếu tố tâm lý đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân Việt Nam Tác động của nhận thức ESG và các yếu tố tâm lý đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu đánh giá tác động của nhận thức về các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cùng các yếu tố tâm lý gồm sự tin tưởng, cảm nhận rủi ro (CNRR) và cảm nhận tích cực, đến ý định đầu tư (YĐĐT) của nhà đầu tư (NĐT) cá nhân tại Việt Nam.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu thu thập từ 200 NĐT cá nhân đã từng giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được phân tích bằng SPSS thông qua Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến.
      Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy nhận thức về ESG tác động cùng chiều đến YĐĐT. Sự tin tưởng và cảm nhận tích cực có tác động cùng chiều, trong khi CNRR tác động ngược chiều đến YĐĐT. Nghiên cứu đồng thời làm rõ vai trò của các yếu tố tâm lý trong mối quan hệ giữa nhận thức ESG và YĐĐT.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về đầu tư ESG và tài chính hành vi tại Việt Nam. Kết quả cung cấp hàm ý cho doanh nghiệp niêm yết trong nâng cao thực hành và công bố ESG, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý hoàn thiện tiêu chuẩn báo cáo, tăng tính minh bạch thị trường và nâng cao nhận thức của NĐT.

    • Phát triển bền vững làng nghề trong bối cảnh OCOP: Bằng chứng thực nghiệm từ Trung du và miền núi phía Bắc Phát triển bền vững làng nghề trong bối cảnh OCOP: Bằng chứng thực nghiệm từ Trung du và miền núi phía Bắc

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm (PQ), vốn xã hội (SC), giá trị kinh tế (EV), bền vững môi trường (ES) và phát triển làng nghề bền vững (SD) trong nhóm các chủ thể đã tham gia và đạt chuẩn Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP, từ 3 sao trở lên) tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dựa trên lý thuyết Chuỗi giá trị, sinh kế bền vững và phát triển cộng đồng, mô hình PLS-SEM được xây dựng với năm biến tiềm ẩn: PQ, SC, EV, ES và SD. Dữ liệu thu thập qua khảo sát 307 chủ thể OCOP tại địa bàn nghiên cứu.
      Kết quả nghiên cứu chính: Sáu giả thuyết được chấp nhận (p < 0,01). PQ (β = 0,312) và EV (β = 0,276) có tác động mạnh nhất; SC (β = 0,241) và ES (β = 0,198) có vai trò hỗ trợ có ý nghĩa. EV được xác nhận là biến trung gian trong mối quan hệ giữa PQ, SC và SD.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu làm rõ vai trò trung gian của EV trong mối quan hệ giữa PQ, SC và SD trong bối cảnh OCOP.

    • Ảnh hưởng xã hội về công nghệ chuỗi khối đến ý định tiêu dùng xanh: Vai trò trung gian niềm tin và giá trị xanh Ảnh hưởng xã hội về công nghệ chuỗi khối đến ý định tiêu dùng xanh: Vai trò trung gian niềm tin và giá trị xanh

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu vận dụng mô hình SOR kết hợp cấu trúc UTAUT để phân tích tác động của ảnh hưởng xã hội về công nghệ chuỗi khối (AHXH) đến ý định tiêu dùng xanh (YDX) qua vai trò trung gian của niềm tin xanh (NTX) và cảm nhận giá trị xanh (CNX) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
      Thiết kế, phương pháp và tiếp cận: Nghiên cứu dùng phương pháp hỗn hợp: định tính hiệu chỉnh thang đo, định lượng kiểm định mô hình trên 497 người tiêu dùng, xử lý bằng PLS-SEM (SmartPLS 4.1), năm giả thuyết và bootstrap 5.000 mẫu lặp.
      Kết quả nghiên cứu chính: Cả năm giả thuyết được ủng hộ. AHXH có tác động cùng chiều đến NTX và CNX, đồng thời có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến YDX; NTX là yếu tố dự báo trực tiếp mạnh nhất, AHXH có tổng tác động lớn nhất. Kết quả xác nhận cơ chế trung gian bộ phận của NTX và CNX, dù mô hình chỉ giải thích một phần khiêm tốn phương sai của hai biến trung gian này.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu thuộc số ít công trình mở rộng khung SOR bằng cách đặt ảnh hưởng xã hội về một công nghệ mới vào vị trí tác nhân kích thích, làm rõ chuỗi truyền dẫn đến trạng thái tâm lý và ý định hành vi xanh, gợi mở hàm ý cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

    • Các yếu tố tác động đến sự nhận thức triệt để của nhân viên: Vai trò trung gian của hành vi tạo dựng công việc Các yếu tố tác động đến sự nhận thức triệt để của nhân viên: Vai trò trung gian của hành vi tạo dựng công việc

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích tác động của ba nhóm yếu tố: đặc điểm công việc, điều kiện công nghệ thông tin (CNTT) và công bằng tổ chức, đến sự nhận thức triệt để (NTTĐ) của nhân viên, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của hành vi tạo dựng công việc (TDCV). Khung yêu cầu và nguồn lực công việc được vận dụng để giải thích cơ chế chuyển hóa từ nguồn lực sang hành vi chủ động và nhận thức về công việc.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu dùng phương pháp hỗn hợp: định tính hiệu chỉnh thang đo, định lượng qua khảo sát 547 nhân viên doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam. Dữ liệu xử lý bằng PLS-SEM (SmartPLS 4.1), 5.000 mẫu lặp bootstrap, kiểm định chín giả thuyết trực tiếp và tám tác động gián tiếp.
      Kết quả nghiên cứu chính: Cả tám yếu tố tiền tố có tác động cùng chiều, đạt ý nghĩa thống kê đến hành vi TDCV, trong đó khả năng thích ứng công nghệ có hệ số cao nhất. Hành vi TDCV có tác động cùng chiều đến sự NTTĐ, là đường dẫn có hệ số lớn nhất mô hình. Toàn bộ tám tác động gián tiếp đều có ý nghĩa thống kê.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu nối ba nhóm nguồn lực công việc, công nghệ và công bằng vào một mô hình thống nhất, làm rõ vai trò trung gian của hành vi chủ động trong hình thành NTTĐ, cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp CNTT thiết kế điều kiện làm việc thúc đẩy hành vi chủ động.

    • Chấp nhận trí tuệ nhân tạo và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đắk Lắk Chấp nhận trí tuệ nhân tạo và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đắk Lắk

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích cơ chế chuyển hóa chấp nhận trí tuệ nhân tạo (AI) thành hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Đắk Lắk thông qua niềm tin số, năng lực phân tích dữ liệu và sự linh hoạt tổ chức. 
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu khảo sát từ 207 doanh nghiệp được phân tích bằng mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) trên SmartPLS 4. 
      Kết quả nghiên cứu chính: Mô hình giải thích 58,7% biến thiên của HQHĐ (R² = 0,587). Chấp nhận AI có tác động mạnh đến niềm tin số (β = 0,595; p < 0,001); năng lực phân tích dữ liệu (β = 0,407; p < 0,001) và niềm tin số (β = 0,374; p < 0,001) là hai yếu tố có tác động trực tiếp nổi bật đến HQHĐ, trong khi sự linh hoạt tổ chức có tác động dương nhưng nhỏ hơn (β = 0,138; p = 0,016). Tổng ba tác động gián tiếp riêng biệt của chấp nhận AI lên HQHĐ đạt 0,351.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về chuỗi cơ chế tổ chức giúp SMEs tại một địa phương đang phát triển của Việt Nam chuyển hóa việc chấp nhận AI thành kết quả kinh doanh.

    • Hành vi lãnh đạo và hiệu quả công việc của nhân viên các ngân hàng thương mại: Vai trò trung gian của hành vi đổi mới Hành vi lãnh đạo và hiệu quả công việc của nhân viên các ngân hàng thương mại: Vai trò trung gian của hành vi đổi mới

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa hành vi lãnh đạo (HVLĐ), hành vi đổi mới của nhân viên và hiệu quả công việc (HQCV) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM). Từ 650 bảng câu hỏi phát ra, 561 bảng câu hỏi hợp lệ đã được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê như SPSS và AMOS, bao gồm phân tích nhân tố khám phá, phân tích nhân tố khẳng định và mô hình phương trình cấu trúc. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng HVLĐ có tác động trực tiếp và cùng chiều đến HQCV. Đặc biệt, tác động này càng đáng kể khi hành vi đổi mới của nhân viên đóng vai trò trung gian, giúp biến những ý tưởng sáng tạo thành hành động thiết thực. Ngoài ra, HVLĐ cũng đã được chứng minh là một yếu tố thúc đẩy hành vi đổi mới, tạo điều kiện cho nhân viên hiện thực hóa các sáng kiến mới. Nghiên cứu không chỉ mở rộng sự hiểu biết về vai trò của HVLĐ trong việc cải thiện HQCV mà còn nhấn mạnh đến nhu cầu khuyến khích đổi mới trong các tổ chức. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý và lãnh đạo ngân hàng trong việc xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, tăng cường năng lực đổi mới và cải thiện hiệu quả tổ chức, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

    • Vai trò của FDI đối với thu nhập cấp tỉnh ở Việt Nam: Bằng chứng về tác động phi tuyến và phụ thuộc vào trình độ phát triển Vai trò của FDI đối với thu nhập cấp tỉnh ở Việt Nam: Bằng chứng về tác động phi tuyến và phụ thuộc vào trình độ phát triển

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này xem xét tác động phi tuyến (TĐPT) của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với thu nhập cấp tỉnh tại Việt Nam và kiểm định liệu tác động của FDI có phụ thuộc vào mức thu nhập ban đầu của địa phương.

      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Sử dụng dữ liệu bảng 59 tỉnh thành giai đoạn 2002–2022, nghiên cứu áp dụng System GMM để kiểm tra tác động phi tuyến của FDI đối với thu nhập cấp tỉnh. Tính phi tuyến được kiểm định thông qua biến bậc hai của FDI với sự hiện diện của biến tương tác giữa FDI với thu nhập trễ, đồng thời kiểm tra độ vững bằng mô hình phi tuyến ước lượng theo các khoảng giá trị của cường độ FDI.

      Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy thu nhập có tính dai dẳng cao, phù hợp với khung hội tụ có điều kiện. FDI có tác động dương nhưng phi tuyến dạng parabol ngược, và mức tác động của FDI phụ thuộc vào trình độ phát triển của địa phương. Theo đó, mức FDI mà tại đó tác động cận biên bắt đầu giảm là khác nhau giữa các địa phương có trình độ phát triển khác nhau. Các kiểm định độ vững xác nhận rằng dạng phi tuyến là một đặc điểm mang tính cấu trúc trong tác động của FDI.

      Giá trị đóng góp mới: Kết quả về tác động phi tuyến và phụ thuộc vào trình độ phát triển của FDI đối với thu nhập cấp tỉnh hàm ý rằng chính sách nên chú trọng phân bổ FDI theo không gian và nâng cao khả năng hấp thụ của địa phương tiếp nhận.

    • Tác động của dòng vốn ngân hàng xuyên biên đến hoạt động cho vay tại các nước ASEAN: Vai trò của cạnh tranh thị trường Tác động của dòng vốn ngân hàng xuyên biên đến hoạt động cho vay tại các nước ASEAN: Vai trò của cạnh tranh thị trường

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của dòng vốn ngân hàng xuyên biên (DVNHXB) đến cho vay trong nước của các quốc gia trong khu vực ASEAN. Bên cạnh đó, vai trò điều tiết của cạnh tranh thị trường (CTTT) trong việc định hình tác động của dòng vốn này đến cho vay cũng được xem xét. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng ước lượng mô men tổng quát hệ thống (SGMM) hai bước cho bộ dữ liệu dạng bảng của 186 ngân hàng tại sáu quốc gia trong khu vực ASEAN. Kết quả nghiên cứu chính: Sự gia tăng thanh khoản từ dòng vốn quốc tế có đóng góp cùng chiều vào hoạt động cho vay trong nước. Ngoài ra, yếu tố cạnh tranh có khả năng điều tiết cùng chiều, giúp đẩy mạnh tác động của DVNHXB trong việc thúc đẩy các ngân hàng gia tăng hoạt động cho vay tại những quốc gia trong khu vực. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho tài liệu hiện có bằng cách tập trung vào DVNHXB thay vì các dòng vốn quốc tế phổ biến khác. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh vai trò điều tiết của mức độ CTTT trong mối quan hệ giữa dòng vốn quốc tế và cho vay ngân hàng.

    • Mô hình đánh giá tín dụng: Tiếp cận từ tổn thất phân loại sai Mô hình đánh giá tín dụng: Tiếp cận từ tổn thất phân loại sai

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Trên bộ dữ liệu gồm 9.524 khách hàng có quan hệ tín dụng với một ngân hàng, bài báo đề xuất một mô hình đánh giá tín dụng (ĐGTD) nhị phân có tính đến tổn thất khi phân loại sai. Mô hình được kỳ vọng đảm bảo hiệu quả phân loại và tối thiểu hoá tổn thất mà ngân hàng gánh chịu Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Bài viết thiết kế một mô hình hồi quy Logistic có tính đến tổn thất khi phân loại sai. Trong đó, các giá trị tổn thất khi phân loại sai phụ thuộc vào từng khách hàng. Kết quả nghiên cứu chính: Khi so sánh với các mô hình thông dụng, mô hình đề xuất có hiệu quả phân loại tốt trên cả nhóm khách hàng tốt và xấu đồng thời có mức cải thiện tổn thất là tốt nhất Giá trị đóng góp mới Tiếp cận từ tổn thất khi phân loại sai là một hướng tiếp cận hợp lý với bài toán ĐGTD. Mô hình đề xuất có hiệu quả phân loại tốt, dễ sử dụng và không đòi hỏi nhiều các hiệu chỉnh lên mô hình hồi quy Logistic truyền thống.

    • Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến FDI vào: Tiếp cận theo vùng khí hậu và địa phương Việt Nam Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến FDI vào: Tiếp cận theo vùng khí hậu và địa phương Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại 63 tỉnh/thành phố Việt Nam, tập trung vào tính không đồng nhất không gian và vai trò giảm thiểu rủi ro của năng lực điều hòa sinh thái địa phương. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng giai đoạn 2011–2024, tích hợp đặc điểm của bảy vùng khí hậu và phân biệt giữa khu vực ven biển với nội địa để đánh giá mức độ phơi nhiễm rủi ro khí hậu (RRKH). Phương pháp DGMM được áp dụng để kiểm soát vấn đề nội sinh và tính động của dòng vốn FDI. Kết quả nghiên cứu chính: BĐKH gây tác động ngược chiều đến FDI, nhưng hiệu ứng này không đồng nhất, tập trung mạnh hơn tại các tỉnh ven biển nơi rủi ro vật lý cao. Đáng chú ý, diện tích che phủ rừng đóng vai trò điều tiết quan trọng, giúp giảm thiểu rủi ro và ổn định kỳ vọng đầu tư. Bên cạnh đó, các yếu tố như lực lượng lao động và tăng trưởng công nghiệp vẫn là động lực then chốt thúc đẩy FDI cấp địa phương. Giá trị đóng góp mới: Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế thích ứng dựa vào tự nhiên, gợi ý các chính sách thu hút FDI gắn liền với quản trị rủi ro không gian và bảo tồn tài nguyên rừng bền vững.

    • Tác động của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến rủi ro tín dụng: vai trò điều tiết của thể chế trong bối cảnh rủi ro đạo đức Tác động của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến rủi ro tín dụng: vai trò điều tiết của thể chế trong bối cảnh rủi ro đạo đức

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích tác động của bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) đến rủi ro tín dụng (RRTD) và vai trò điều tiết của chất lượng thể chế (EQI) dưới lăng kính lý thuyết Thể chế và rủi ro đạo đức (RRĐĐ). Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Sử dụng dữ liệu bảng từ 118 quốc gia giai đoạn 2008–2023, nghiên cứu áp dụng System GMM hai bước và hồi quy Bayes để kiểm soát nội sinh và đảm bảo tính vững. Biến EQI được tổng hợp qua phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) từ sáu chỉ số quản trị của World Bank. Kết quả nghiên cứu chính: Thực nghiệm xác nhận GEPU có tác động âm đến NPL trong ngắn hạn, minh chứng cho hành vi "thận trọng hóa" khi ngân hàng siết chặt tín dụng để thiết lập bộ đệm rủi ro. Đáng chú ý, nghiên cứu phát hiện cơ chế "điều tiết ngược": tại các quốc gia EQI cao, uy tín chính phủ vô tình kích hoạt RRĐĐ và tâm lý ỷ lại, thúc đẩy ngân hàng duy trì khẩu vị rủi ro lớn do kỳ vọng cứu trợ ngầm định. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về việc thể chế mạnh có thể trở thành màng lọc lỗi thúc đẩy hành vi trục lợi rủi ro trong bối cảnh biến động toàn cầu, là cơ sở để thiết lập các cơ chế giám sát RRĐĐ chuyên biệt.

    • Trải nghiệm số và lựa chọn nhà ở xanh: Vai trò trung gian của sự tham gia nhận thức xanh Trải nghiệm số và lựa chọn nhà ở xanh: Vai trò trung gian của sự tham gia nhận thức xanh

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này đánh giá tác động của trải nghiệm số (DX) lên lựa chọn nhà ở xanh (Choice) thông qua vai trò trung gian của sự tham gia nhận thức xanh (GCE) Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu này sử dụng mô hình PLS-SEM để ước lượng mô hình cho 1.772 mẫu khảo sát người mua nhà ở xanh. Kết quả nghiên cứu chính: DX đóng vai trò quan trọng đối với Choice nhờ có vai trò trung gian của GCE. Giá trị đóng góp mới: Bài viết này đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết tiêu dùng xanh tại các thị trường mới nổi bằng cách nghiên cứu vai trò của DX thông qua vai trò trung gian của GCE.

    • Kế toán tài sản sinh học tại việt nam theo thông tư số 99/2025/TT-BTC và hàm ý hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 41- Nông nghiệp Kế toán tài sản sinh học tại việt nam theo thông tư số 99/2025/TT-BTC và hàm ý hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 41- Nông nghiệp

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu nhằm phân tích quy định kế toán đối với tài sản sinh học (TSSH) theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC (Thông tư 99), so sánh với chuẩn mực quốc tế IAS 41 – Nông nghiệp, từ đó đánh giá mức độ hội tụ của kế toán Việt Nam với thông lệ quốc tế. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, thông qua phân tích nội dung các văn bản pháp lý và tổng quan những tài liệu khoa học có liên quan. Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy các quy định kế toán về TSSH tại Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với IAS 41. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất nằm ở cơ sở đo lường, khi Việt Nam áp dụng giá gốc, trong khi IAS 41 sử dụng giá trị hợp lý trừ chi phí bán. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp góc nhìn hệ thống về mức độ hội tụ kế toán TSSH giữa Việt Nam và quốc tế, đồng thời gợi ý định hướng tiếp cận mô hình giá trị hợp lý trong tương lai.

    • Tác động của lãi suất tái cấp vốn đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Tác động của lãi suất tái cấp vốn đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu đánh giá tác động của lãi suất tái cấp vốn (LSTCV) đến tăng trưởng tín dụng (TTTD) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, trong bối cảnh TTTD chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô và đặc thù ngân hàng. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với mô hình tác động cố định (FEM) kết hợp sai số chuẩn vững nhằm đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng. Mô hình cũng xem xét yếu tố độ trễ chính sách để phân tích tác động của LSTCV đến hoạt động tín dụng của các ngân hàng. Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả thực nghiệm cho thấy LSTCV có mối quan hệ ngược chiều và đạt ý nghĩa thống kê đối với TTTD của các NHTM. Khi LSTCV tăng, chi phí vốn của các ngân hàng gia tăng, từ đó làm giảm khả năng mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng (HTNH). Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu đóng góp tri thức về kênh truyền dẫn tín dụng của chính sách tiền tệ (CSTT) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cấp NHTM tại Việt Nam - một nền kinh tế mới nổi với đặc điểm thị trường tài chính đang phát triển. Bằng việc sử dụng dữ liệu bảng của 24 NHTM trong giai đoạn 2014–2024, nghiên cứu làm rõ tác động có độ trễ của LSTCV đối với TTTD và vai trò của các yếu tố đặc thù ngân hàng trong cơ chế truyền dẫn CSTT.

    • Lãnh đạo tham gia và hiệu quả công việc của nhân viên tại các ngân hàng thương mại: Vai trò trung gian của văn hóa đổi mới Lãnh đạo tham gia và hiệu quả công việc của nhân viên tại các ngân hàng thương mại: Vai trò trung gian của văn hóa đổi mới

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích tác động của lãnh đạo tham gia (LĐTG) đến hiệu quả công việc (HQCV) của nhân viên trong các ngân hàng thương mại (NHTM) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời đánh giá vai trò trung gian của văn hóa đổi mới (VHĐM) trong mối quan hệ này. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng, sử dụng dữ liệu khảo sát từ 561 nhân viên đang làm việc tại các NHTM trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả phân tích cho thấy LĐTG có tác động trực tiếp và thuận chiều đến HQCV của nhân viên. Đồng thời, VHĐM đóng vai trò trung gian quan trọng, qua đó làm gia tăng mức độ ảnh hưởng của LĐTG đến HQCV. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu góp phần mở rộng việc ứng dụng lý thuyết Học tập xã hội trong bối cảnh ngành ngân hàng tại thị trường mới nổi, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian của VHĐM. Các phát hiện mang lại hàm ý quản trị thiết thực trong việc xây dựng chiến lược lãnh đạo và phát triển VHĐM nhằm nâng cao HQCV và năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam.

    • Nhận thức hành vi tổ chức đích thực và cam kết tình cảm của nhân viên: Vai trò trung gian của vốn tâm lý và sự hoà nhập Nhận thức hành vi tổ chức đích thực và cam kết tình cảm của nhân viên: Vai trò trung gian của vốn tâm lý và sự hoà nhập

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa nhận thức hành vi tổ chức đích thực, vốn tâm lý, sự hoà nhập và cam kết tình cảm của nhân viên. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ hoạt động khảo sát 396 nhân viên đang làm việc tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM), cách tiếp cận hai giai đoạn rời rạc để mô hình hoá vốn tâm lý. Kết quả nghiên cứu chính: Nhận thức hành vi tổ chức đích thực của nhân viên có tổng tác động cùng chiều ở mức độ mạnh và đạt ý nghĩa thống kê đến cam kết tình cảm của nhân viên thông qua vai trò trung gian toàn phần của vốn tâm lý và sự hoà nhập. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ cấu trúc giữa nhận thức hành vi tổ chức đích thực, vốn tâm lý, sự hoà nhập và cam kết tình cảm của nhân viên trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị để thúc đẩy cam kết tình cảm của nhân viên đối với tổ chức

    • Ứng dụng Blockchain trong truy xuất nguồn gốc đến ý định mua thực phẩm hữu cơ trực tuyến tại Thành Phố Hồ Chí Minh Ứng dụng Blockchain trong truy xuất nguồn gốc đến ý định mua thực phẩm hữu cơ trực tuyến tại Thành Phố Hồ Chí Minh

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu vận dụng mô hình Kích thích – Chủ thể – Phản hồi (SOR) và lý thuyết Chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) để phân tích tác động của công nghệ Blockchain đến ý định mua thực phẩm hữu cơ (TPHC) trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM). Trong bối cảnh niềm tin thị trường suy giảm, nghiên cứu giải thích cách các đặc trưng công nghệ chuyển hóa thành ý định hành vi xanh thông qua những trạng thái tâm lý trung gian. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính để hiệu chỉnh thang đo và định lượng qua khảo sát 509 người tiêu dùng. Dữ liệu được xử lý bằng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4.0 nhằm kiểm định chín giả thuyết thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu chính: Đặc trưng Blockchain và ảnh hưởng xã hội thúc đẩy mạnh mẽ niềm tin xanh, giá trị cảm nhận và sự thích thú. Đặc biệt, sự thích thú có tác động trực tiếp lớn nhất, khẳng định giá trị của tính minh bạch và bất biến trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu tiên phong tích hợp đặc tính kỹ thuật Blockchain vào mô hình hành vi tâm lý. Kết quả cung cấp chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc số để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

    • Chuyển đổi số, chất lượng tương tác trực tuyến và hành vi quay lại của khách hàng tại khách sạn 5 sao Thành Phố Hồ Chí Minh Chuyển đổi số, chất lượng tương tác trực tuyến và hành vi quay lại của khách hàng tại khách sạn 5 sao Thành Phố Hồ Chí Minh

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu đánh giá tác động của các thành phần chuyển đổi số (CĐS) đến hành vi quay lại (HVQL) của khách hàng tại các khách sạn 5 sao trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM), đồng thời kiểm định vai trò trung gian của chất lượng tương tác trực tuyến (CLTTTT) trong mối quan hệ này. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu khảo sát từ 349 khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ tại các khách sạn 5 sao ở TP. HCM. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình PLS-SEM kết hợp bootstrapping nhằm kiểm định những giả thuyết và đánh giá các ảnh hưởng trực tiếp, gián tiếp trong mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy CLTTTT có ảnh hưởng cùng chiều và đạt ý nghĩa thống kê đến HVQL của khách hàng. Trong các cấu phần CĐS, tích hợp dữ liệu đa kênh tạo ra ảnh hưởng dương mạnh nhất đến cả CLTTTT và HVQL; tiếp theo là tự động hóa quy trình và ứng dụng công nghệ số tại các điểm tiếp xúc khách hàng. Kết quả này cho thấy giá trị của CĐS không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở khả năng nâng cao chất lượng tương tác trong môi trường số. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu làm rõ cơ chế mà qua đó CĐS định hình HVQL thông qua vai trò trung gian của CLTTTT. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp hàm ý quản trị cho các khách sạn cao cấp trong việc ưu tiên tích hợp dữ liệu, đẩy mạnh tự động hóa và hoàn thiện hệ thống phản hồi trực tuyến nhằm nâng cao trải nghiệm số và củng cố khả năng khách hàng quay lại.

    • Đánh giá hiệu năng các mô hình học sâu trong phát hiện phương tiện giao thông dưới những điều kiện chiếu sáng tại Việt Nam Đánh giá hiệu năng các mô hình học sâu trong phát hiện phương tiện giao thông dưới những điều kiện chiếu sáng tại Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Tóm TắT: Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu xây dựng tập dữ liệu phương tiện giao thông phản ánh điều kiện thực tế tại Việt Nam, đồng thời đánh giá hiệu năng của các mô hình học sâu nhằm phát hiện đối tượng trong điều kiện chiếu sáng thay đổi (ban ngày và ban đêm), phục vụ cho những hệ thống giao thông thông minh thời gian thực. Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu được thu thập từ hệ thống camera giám sát thực tế và gán nhãn thủ công trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Trên cơ sở đó, hai mô hình tiêu biểu là YOLO26 và RF-DETR được huấn luyện và đánh giá theo cùng một quy trình thực nghiệm thống nhất, sử dụng các chỉ số chuẩn gồm mAP, Precision và Recall. Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả thực nghiệm cho thấy YOLO26 đạt hiệu năng cao hơn trong điều kiện ban ngày với mAP đạt 95,2%, nhưng giảm xuống 90,4% vào ban đêm. Ngược lại, RF-DETR thể hiện tính ổn định tốt hơn giữa các điều kiện, với mAP đạt 93,8% ban ngày và khoảng 91% ban đêm, cho thấy khả năng thích nghi tốt hơn trong môi trường ánh sáng yếu. Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp một tập dữ liệu giao thông đặc thù cho bối cảnh Việt Nam và đưa ra đánh giá thực nghiệm có hệ thống giữa hai hướng tiếp cận CNN và Transformer dưới nhiều điều kiện chiếu sáng. Kết quả góp phần hỗ trợ lựa chọn mô hình phù hợp trong triển khai thực tế các hệ thống giao thông thông minh

    • Robustness of Bayesian coefficient alpha estimation under non-normal item distributions: Evidence from a Monte Carlo study using a normal posterior Robustness of Bayesian coefficient alpha estimation under non-normal item distributions: Evidence from a Monte Carlo study using a normal posterior

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Purpose – This study evaluates whether a recently proposed Bayesian estimator of coefficient alpha based on a normal posterior distribution remains reliable when applied to non-normal item responses, a common feature of behavioral and social science data.
      Design/methodology/approach – A Monte Carlo simulation was conducted across 1,440 conditions defined by the number of items (5, 10, 15, and 20), correlation structure (two parallel and three congeneric models), sample size (50, 100, 150, 200, 250, and 300), item response categories (2, 3, 5, and 7), and three distribution types. Using non-informative priors and 2,000 posterior draws, the study examined three 95% Bayesian credible interval methods for coefficient alpha: percentile, normal-theory, and highest probability density intervals. Performance was assessed primarily through coverage probability, with interval width also considered.
      Findings – The results show that all three credible interval methods performed similarly and generally achieved acceptable coverage across most simulation conditions. However, performance deteriorated when data involved binary items, distribution type 2, and/or a parallel model with common loadings of .705, particularly when these conditions occurred jointly. The method was more dependable when items had at least three response categories and sufficient variability.
      Research limitations/implications: The findings are limited to the simulation settings examined and to the normal-posterior framework used to estimate coefficient alpha. The results suggest caution when applying this approach to binary, highly skewed, or range-restricted data, and indicate the need for future comparisons with alternative Bayesian and non-Bayesian estimators, as well as sampling-based approaches such as Gibbs sampling.
      Originality/value – This study extends recent Bayesian research on coefficient alpha by explicitly testing the robustness of a computationally convenient normal-posterior estimator under non-normal item distributions. It clarifies the empirical conditions under which the method performs well and identifies situations in which its use should be treated more cautiously.

    • Ensemble learning for credit scoring: A comparative study of LightGBM and CatBoost Ensemble learning for credit scoring: A comparative study of LightGBM and CatBoost

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Purpose – This paper examines whether gradient-boosted tree ensembles can improve credit-scoring performance over a traditional logistic model while remaining usable within common banking governance practices.
      Design/methodology/approach – Using the UCI dataset (30,000 observations), we compare logistic regression, LightGBM, and CatBoost under consistent class weighting (w = 3.52). All models are tuned with Optuna (40 trials) using stratified 3-fold cross-validation. Evaluation includes ROC-AUC, PR-AUC, KS, and Brier metrics; DeLong’s test; SHAP interpretation; and calibration diagnostics via ECE and SSM regression. Gender fairness and PSI stability checks are also performed.
      Findings – Both ensembles outperform logistic regression (ROC-AUC ≈ 0.777 vs 0.710; KS ≈ 0.42 vs 0.36). DeLong’s test confirms no significant difference between CatBoost and LightGBM (p = 0.768), though both exceed the baseline (p < 0.001). SHAP identifies repayment status (PAY_0) and credit limit (LIMIT_BAL) as dominant drivers. Post-hoc isotonic calibration improves LightGBM’s ECE from 0.200 to 0.008. Finally, ensembles reduce fairness gaps and maintain high stability (PSI < 0.01).
      Originality/value – The paper offers a compact, reproducible evaluation workflow that integrates hyperparameter optimization, imbalance handling, statistical significance testing, explainability, fairness diagnostics, and stability monitoring for ensemble-based credit scoring.

    • Systemic shocks, sectoral vulnerability, and firm-level volatility: Bayesian evidence from Vietnam Systemic shocks, sectoral vulnerability, and firm-level volatility: Bayesian evidence from Vietnam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Purpose – This study examines the impact of systemic shocks on firm-level stock return volatility and investigates whether sectoral heterogeneity persists during periods of heightened uncertainty. Focusing on the COVID-19 lockdown in Vietnam, the study evaluates the extent to which firm-specific characteristics remain informative under extreme market conditions.
      Design/methodology/ approach – Using daily stock return data from firms listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange (HOSE) during the COVID-19 lockdown period, this study employs a Bayesian regression framework to examine firm-level volatility dynamics and sectoral heterogeneity.
      Findings – The results provide strong evidence of systemic dominance during the lockdown period. Lockdown measures significantly increase firm-level stock return volatility, while cross-sectional heterogeneity declines as firm-specific characteristics become less informative. However, firms in the communication and technology sector exhibit significantly stronger volatility responses than those in other industries.
      Originality/value – This study contributes to the crisis and volatility literature by proposing a dual-layer framework in which systemic shocks generate market-wide volatility synchronization while preserving sector-specific vulnerability. It also demonstrates the usefulness of Bayesian inference in evaluating volatility dynamics under extreme uncertainty, with implications for investors and regulators in emerging markets.

    • How Granger’s time series methods can eliminate hypothesis testing & parameter-centric analyses How Granger’s time series methods can eliminate hypothesis testing & parameter-centric analyses

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Purpose – Hypothesis testing and parameter-centric analyses ought to be replaced by the concept of relevance and usefulness. All models ought to be tested against reality, which almost never happens, and cannot when hypothesis testing or parameter statements are used.
      Design/methodology/approach – We review the state of evidence in time series models, specifically Granger causality and testing, and see why this was seen as an innovation. We show that the central idea of prediction applies to all models, not just time series.
      Findings – Granger so-called causality does not identify cause, nor does hypothesis testing or parameter statements. But the history of Granger’s idea show the shortcomings of classical analysis methods and point the way toward clear thinking on cause.
      Originality/value – If hypothesis testing and parameter-centric analysis could be abandoned in favor of predictive approaches, we could eliminate a major source of error and over-certainty.

    • Nonparametric econometrics with fractional and long-memory regressors Nonparametric econometrics with fractional and long-memory regressors

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Purpose – This paper surveys advances in nonparametric regression models with long-memory regressors, particularly those driven by fractional Brownian motion, and examines how persistence affects econometric inference.
      Design/methodology/approach – A theoretical survey is conducted on kernel-based nonparametric estimators when regressors follow fractional stochastic processes. The analysis relies on asymptotic methods and incorporates tools such as local time techniques and Malliavin calculus to study estimator behavior under strong dependence.
      Findings – Long-range dependence substantially alters classical nonparametric results. The Hurst parameter plays a central role in determining consistency, convergence rates, and asymptotic distributions of estimators. Standard assumptions of independence or weak dependence are no longer applicable, and the dependence structure directly impacts bandwidth selection and limiting behavior. The analysis also highlights the importance of local time in understanding estimator properties under fractional dynamics.
      Originality – The paper provides a unified synthesis of recent theoretical developments at the intersection of nonparametric econometrics and fractional stochastic processes. It clarifies how long-memory features influence estimation theory and highlights key probabilistic tools for analyzing regression models with persistent regressors.

    KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI QUA... CONNECT WITH US ON...

    CHỈ MỤC INDEXED IN