logo ajeb vi

Giỏ hàngCart

    MUACheckout
    Gửi bài viết Submit Article
    Asian Journal of Economics and Banking

    Asian Journal of Economics and Banking Asian Journal of Economics and Banking

    ISSN 2615-9821ISSN (Previous) 2588-1396ISSN (Previous) 2588-1396

    Tạp chí phiên bản tiếng Anh hợp tác với Emerald Publishing, xuất bản các nghiên cứu khoa học chất lượng cao theo chuẩn quốc tế. English-language journal in partnership with Emerald Publishing, publishing high-quality international research.

    Asian Journal of Applied Financial Econometrics

    Asian Journal of Applied Financial Econometrics Asian Journal of Applied Financial Econometrics

    ISSN 3126-3208

    Ấn phẩm tiếng Anh chuyên về kinh tế lượng tài chính ứng dụng, phục vụ cộng đồng nghiên cứu định lượng quốc tế. English publication on applied financial econometrics, serving the international quantitative research community.

    Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng châu Á

    Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng châu Á Asian journal of Economics and banking

    ISSN 2615-9813ISSN (số cũ) 1859-3682ISSN (Previous) 1859-3682

    Tạp chí khoa học phản biện kín, xuất bản các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế, tài chính, ngân hàng và chính sách kinh tế tại Việt Nam và khu vực châu Á. Double-blind peer-reviewed journal in economics, finance, banking and economic policy across Vietnam and Asia.

    Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo châu Á

    Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo châu Á Asian Journal of Data Science and Artificial Intelligence (AJDSAI)

    ISSN 3126-3186

    Ấn phẩm chuyên về khoa học dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo, đáp ứng xu hướng nghiên cứu công nghệ mới của khu vực. Specialized publication in data science, machine learning and AI, addressing emerging technology research trends in the region.

    Khoa học Xã hội, Nhân văn và Chính sách châu Á

    Khoa học Xã hội, Nhân văn và Chính sách châu Á Asian Journal of Policy, Humanities and Social Sciences (AJPHSS)

    ISSN 3126-3496

    Ấn phẩm chuyên đề về khoa học xã hội, nhân văn và chính sách công, mở rộng phạm vi nghiên cứu liên ngành tại châu Á. Specialized publication in social sciences, humanities and public policy, expanding interdisciplinary research scope in Asia.

    SỐ MỚI NHẤT LATEST ISSUE

    • Fintech và cổ phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Phân tích lan tỏa giá theo phân vị Fintech và cổ phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Phân tích lan tỏa giá theo phân vị

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích hiệu ứng lan tỏa giá giữa công nghệ tài chính (Fintech) và cổ phiếu các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 02/01/2019–14/4/2026.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu áp dụng chỉ số lan tỏa theo phân vị dựa trên QVAR để đo lường lan tỏa tổng thể, có hướng và ròng theo các trạng thái thị trường.
      Kết quả nghiên cứu chính: Hiệu ứng lan tỏa giữa Fintech và cổ phiếu ngân hàng (CPNH) có tính phi tuyến, bất đối xứng và phụ thuộc vào trạng thái thị trường, đồng thời lan tỏa tăng mạnh ở các phân vị đuôi và giảm ở vùng trung vị. Kết quả cũng cho thấy một số CPNH lớn đóng vai trò truyền lan tỏa ròng, trong khi thị trường Fintech toàn cầu (đại diện bởi chỉ số KFTX) chủ yếu là nhận lan tỏa ròng.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mới về mối quan hệ Fintech và CPNH tại Việt Nam và mở rộng tài liệu hiện có bằng khuôn khổ lan tỏa theo phân vị, qua đó làm rõ truyền dẫn rủi ro ở các đuôi phân phối và tính không đồng nhất theo trạng thái thị trường.

    • Tác động của tài chính toàn diện và phát triển con người đến bất bình đẳng thu nhập: Nghiên cứu tại các quốc gia châu Á Tác động của tài chính toàn diện và phát triển con người đến bất bình đẳng thu nhập: Nghiên cứu tại các quốc gia châu Á

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu nhằm phân tích tác động của tài chính toàn diện (IFI) và chỉ số phát triển con người (HDI) đến bất bình đẳng thu nhập tại 34 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2004–2024, từ đó đánh giá vai trò của các yếu tố này trong thúc đẩy tăng trưởng bao trùm.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng của các quốc gia trong giai đoạn nghiên cứu. Phương pháp ước lượng System GMM được áp dụng để xử lý các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đồng thời kiểm soát đặc điểm động của mô hình thông qua biến trễ của biến phụ thuộc.
      Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy IFI có tác động ngược chiều và đạt ý nghĩa thống kê đến bất bình đẳng thu nhập. Đồng thời, HDI cũng có tác động làm giảm bất bình đẳng, cho thấy vai trò quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và mức sống trong cải thiện phân phối thu nhập.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm cập nhật về vai trò của IFI và phát triển con người trong việc giảm bất bình đẳng thu nhập. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh sự kết hợp giữa tiếp cận tài chính và nâng cao chất lượng phát triển con người như một hướng đi hiệu quả nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

    • Tối ưu cấu trúc đầu tư cho tăng trưởng cao: Vai trò của giáo dục, khoa học công nghệ của Việt Nam Tối ưu cấu trúc đầu tư cho tăng trưởng cao: Vai trò của giáo dục, khoa học công nghệ của Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích vai trò của đầu tư vào giáo dục và khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo (STI) trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (TTKT) của Việt Nam và tác động của cơ cấu phân bổ đầu tư.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy log-log và mô phỏng kịch bản chính sách để đánh giá vai trò của giáo dục và khoa học, công nghệ (KH&CN) trong TTKT ở Việt Nam.
      Kết quả nghiên cứu chính: Đầu tư vào giáo dục và khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo (STI) đều có tác động cùng chiều đến tăng trưởng kinh tế, trong đó tác động của đầu tư giáo dục lớn hơn. Mặc dù hệ số tương tác giữa giáo dục và STI tỷ lệ thuận nhưng tác động tương tác này không có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu hiện tại. Các mô phỏng chính sách cho thấy việc kết hợp phân bổ nguồn lực giữa giáo dục và STI có thể tạo ra nhiều phương án để đạt mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cho thấy tăng trưởng không tuyến tính về mặt đầu tư, mà phụ thuộc nhiều vào cơ cấu phân bổ nguồn lực, do đó cung cấp cơ sở định lượng cho các chiến lược tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo ở Việt Nam.

    • Phát triển Fintech và rủi ro tín dụng ngân hàng tại Việt Nam: Bằng chứng phi tuyến và vai trò của quy mô từ SGMM và học máy Phát triển Fintech và rủi ro tín dụng ngân hàng tại Việt Nam: Bằng chứng phi tuyến và vai trò của quy mô từ SGMM và học máy

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này đánh giá tác động của công nghệ tài chính (Fintech) đến rủi ro tín dụng (RRTD) của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, đồng thời xem xét tính phi tuyến và sự khác biệt theo quy mô ngân hàng.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu bảng của 28 ngân hàng giai đoạn 2010–2024 được sử dụng; RRTD đo bằng tỷ lệ nợ xấu (NPL), Fintech đo bằng chỉ số tổng hợp từ PCA. Mô hình System GMM được áp dụng để xử lý nội sinh. Song song, Random Forest kết hợp với SHAP được triển khai nhằm đánh giá dự báo và nhận diện các quan hệ phi tuyến, tương tác.
      Kết quả nghiên cứu chính: Fintech có tác động làm gia tăng NPL. Mối quan hệ mang tính phi tuyến theo hướng gia tăng, với tác động mạnh hơn ở mức phát triển Fintech cao. Đồng thời, sự ảnh hưởng này có xu hướng suy giảm tại các ngân hàng quy mô lớn. Kết quả từ học máy nhất quán với ước lượng kinh tế lượng và cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của phi tuyến và tương tác.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mới về mối quan hệ Fintech–RRTD tại Việt Nam, nhấn mạnh tính phi tuyến và không đồng nhất, đồng thời khẳng định giá trị của việc kết hợp kinh tế lượng với học máy trong phân tích thực nghiệm.

    • Bất định chính sách toàn cầu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Bằng chứng từ góc độ suy luận quan hệ nhân quả Bất định chính sách toàn cầu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Bằng chứng từ góc độ suy luận quan hệ nhân quả

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này đánh giá tác động của bất định chính sách toàn cầu (WUI) đến thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Đặc biệt, tác giả xem xét cơ chế nhân quả thông qua biến công cụ hoạt động bầu cử nhằm giải quyết vấn đề nội sinh.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu nghiên cứu gồm 140 quốc gia trong giai đoạn 2000–2024. Bài viết sử dụng hồi quy HDFE để hấp thụ các yếu tố dị biệt. Ngoài ra, hồi quy IV-HDFE được sử dụng nhằm thiết lập mối quan hệ nhân quả.
      Kết quả nghiên cứu chính: WUI có tương quan ngược chiều, giảm thu hút FDI với độ bán co dãn 7,517%. Đáng chú ý, bất định chính sách có thể được giải thích bởi hoạt động bầu cử (bầu cử Tổng thống gây nên sự bất định chính sách cao hơn bầu cử Quốc hội). Kết quả hàm ý rằng bất định chính sách đến một phần từ các năm diễn ra bầu cử, từ đó làm giảm dòng vốn FDI với tổng mức giảm có thể lên đến 75,3%. 
      Giá trị đóng góp mới: Kết quả trên góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết Đầu tư trong điều kiện bất định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng gợi mở hàm ý chính sách về thu hút FDI, tập trung vào môi trường thể chế, minh bạch của quốc gia nhận đầu tư. 

    • Tác động của phát triển tài chính đến chất lượng môi trường tại các quốc gia mới nổi: Vai trò điều tiết của phát triển con người Tác động của phát triển tài chính đến chất lượng môi trường tại các quốc gia mới nổi: Vai trò điều tiết của phát triển con người

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích ảnh hưởng của phát triển tài chính (PTTC) đến chất lượng môi trường đo lường thông qua phát thải CO2; đồng thời xem xét cả tương tác của chỉ số phát triển con người (PTCN) và PTTC tại các quốc gia mới nổi trong giai đoạn 2007–2023. 
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Bài viết áp dụng mô hình hồi quy phân vị theo phương pháp moment (MMQR) để phân tích ảnh hưởng của PTTC và PTCN đến phát thải CO2 tại các phân vị khác nhau trong giai đoạn 2007–2023. 
      Kết quả nghiên cứu chính: Bài viết cho thấy PTTC có xu hướng làm gia tăng phát thải CO2 tại các quốc gia mới nổi, đặc biệt ở nhóm có mức phát thải thấp và trung bình, qua đó phản ánh hiệu ứng quy mô. Tuy nhiên, tác động này không đồng nhất giữa các phân vị và suy giảm ở nhóm phát thải cao. Đáng chú ý, PTCN đóng vai trò điều tiết quan trọng khi vừa trực tiếp làm giảm phát thải, vừa làm suy yếu tác động ngược chiều của PTTC đến môi trường. Bên cạnh đó, các yếu tố như FDI, tiêu thụ năng lượng, tăng trưởng kinh tế, công nghiệp hóa và quy mô dân số là những động lực chính làm gia tăng phát thải CO2, trong khi thương mại không cho thấy ảnh hưởng rõ ràng.
      Giá trị đóng góp mới: Bài viết đã bổ sung minh chứng ảnh hưởng của PTTC đến chất lượng môi trường (phát thải CO2) có xem xét vai trò điều tiết của PTCN tại các quốc gia mới nổi tại những phân vị khác nhau theo phát thải CO2.

    • Tác động của nhận thức ESG và các yếu tố tâm lý đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân Việt Nam Tác động của nhận thức ESG và các yếu tố tâm lý đến ý định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân Việt Nam

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu đánh giá tác động của nhận thức về các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cùng các yếu tố tâm lý gồm sự tin tưởng, cảm nhận rủi ro (CNRR) và cảm nhận tích cực, đến ý định đầu tư (YĐĐT) của nhà đầu tư (NĐT) cá nhân tại Việt Nam.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu thu thập từ 200 NĐT cá nhân đã từng giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được phân tích bằng SPSS thông qua Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến.
      Kết quả nghiên cứu chính: Kết quả cho thấy nhận thức về ESG tác động cùng chiều đến YĐĐT. Sự tin tưởng và cảm nhận tích cực có tác động cùng chiều, trong khi CNRR tác động ngược chiều đến YĐĐT. Nghiên cứu đồng thời làm rõ vai trò của các yếu tố tâm lý trong mối quan hệ giữa nhận thức ESG và YĐĐT.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về đầu tư ESG và tài chính hành vi tại Việt Nam. Kết quả cung cấp hàm ý cho doanh nghiệp niêm yết trong nâng cao thực hành và công bố ESG, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý hoàn thiện tiêu chuẩn báo cáo, tăng tính minh bạch thị trường và nâng cao nhận thức của NĐT.

    • Ảnh hưởng xã hội về công nghệ chuỗi khối đến ý định tiêu dùng xanh: Vai trò trung gian niềm tin và giá trị xanh Ảnh hưởng xã hội về công nghệ chuỗi khối đến ý định tiêu dùng xanh: Vai trò trung gian niềm tin và giá trị xanh

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu vận dụng mô hình SOR kết hợp cấu trúc UTAUT để phân tích tác động của ảnh hưởng xã hội về công nghệ chuỗi khối (AHXH) đến ý định tiêu dùng xanh (YDX) qua vai trò trung gian của niềm tin xanh (NTX) và cảm nhận giá trị xanh (CNX) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
      Thiết kế, phương pháp và tiếp cận: Nghiên cứu dùng phương pháp hỗn hợp: định tính hiệu chỉnh thang đo, định lượng kiểm định mô hình trên 497 người tiêu dùng, xử lý bằng PLS-SEM (SmartPLS 4.1), năm giả thuyết và bootstrap 5.000 mẫu lặp.
      Kết quả nghiên cứu chính: Cả năm giả thuyết được ủng hộ. AHXH có tác động cùng chiều đến NTX và CNX, đồng thời có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến YDX; NTX là yếu tố dự báo trực tiếp mạnh nhất, AHXH có tổng tác động lớn nhất. Kết quả xác nhận cơ chế trung gian bộ phận của NTX và CNX, dù mô hình chỉ giải thích một phần khiêm tốn phương sai của hai biến trung gian này.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu thuộc số ít công trình mở rộng khung SOR bằng cách đặt ảnh hưởng xã hội về một công nghệ mới vào vị trí tác nhân kích thích, làm rõ chuỗi truyền dẫn đến trạng thái tâm lý và ý định hành vi xanh, gợi mở hàm ý cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

    • Các yếu tố tác động đến sự nhận thức triệt để của nhân viên: Vai trò trung gian của hành vi tạo dựng công việc Các yếu tố tác động đến sự nhận thức triệt để của nhân viên: Vai trò trung gian của hành vi tạo dựng công việc

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích tác động của ba nhóm yếu tố: đặc điểm công việc, điều kiện công nghệ thông tin (CNTT) và công bằng tổ chức, đến sự nhận thức triệt để (NTTĐ) của nhân viên, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của hành vi tạo dựng công việc (TDCV). Khung yêu cầu và nguồn lực công việc được vận dụng để giải thích cơ chế chuyển hóa từ nguồn lực sang hành vi chủ động và nhận thức về công việc.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Nghiên cứu dùng phương pháp hỗn hợp: định tính hiệu chỉnh thang đo, định lượng qua khảo sát 547 nhân viên doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam. Dữ liệu xử lý bằng PLS-SEM (SmartPLS 4.1), 5.000 mẫu lặp bootstrap, kiểm định chín giả thuyết trực tiếp và tám tác động gián tiếp.
      Kết quả nghiên cứu chính: Cả tám yếu tố tiền tố có tác động cùng chiều, đạt ý nghĩa thống kê đến hành vi TDCV, trong đó khả năng thích ứng công nghệ có hệ số cao nhất. Hành vi TDCV có tác động cùng chiều đến sự NTTĐ, là đường dẫn có hệ số lớn nhất mô hình. Toàn bộ tám tác động gián tiếp đều có ý nghĩa thống kê.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu nối ba nhóm nguồn lực công việc, công nghệ và công bằng vào một mô hình thống nhất, làm rõ vai trò trung gian của hành vi chủ động trong hình thành NTTĐ, cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp CNTT thiết kế điều kiện làm việc thúc đẩy hành vi chủ động.

    • Phát triển bền vững làng nghề trong bối cảnh OCOP: Bằng chứng thực nghiệm từ Trung du và miền núi phía Bắc Phát triển bền vững làng nghề trong bối cảnh OCOP: Bằng chứng thực nghiệm từ Trung du và miền núi phía Bắc

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm (PQ), vốn xã hội (SC), giá trị kinh tế (EV), bền vững môi trường (ES) và phát triển làng nghề bền vững (SD) trong nhóm các chủ thể đã tham gia và đạt chuẩn Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP, từ 3 sao trở lên) tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam.
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dựa trên lý thuyết Chuỗi giá trị, sinh kế bền vững và phát triển cộng đồng, mô hình PLS-SEM được xây dựng với năm biến tiềm ẩn: PQ, SC, EV, ES và SD. Dữ liệu thu thập qua khảo sát 307 chủ thể OCOP tại địa bàn nghiên cứu.
      Kết quả nghiên cứu chính: Sáu giả thuyết được chấp nhận (p < 0,01). PQ (β = 0,312) và EV (β = 0,276) có tác động mạnh nhất; SC (β = 0,241) và ES (β = 0,198) có vai trò hỗ trợ có ý nghĩa. EV được xác nhận là biến trung gian trong mối quan hệ giữa PQ, SC và SD.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu làm rõ vai trò trung gian của EV trong mối quan hệ giữa PQ, SC và SD trong bối cảnh OCOP.

    • Chấp nhận trí tuệ nhân tạo và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đắk Lắk Chấp nhận trí tuệ nhân tạo và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đắk Lắk

      Tóm tắt Abstract | Bài viết Article | PDF | Mua ngay Buy now
      Tóm tắt Abstract

      Mục tiêu nghiên cứu: Bài viết phân tích cơ chế chuyển hóa chấp nhận trí tuệ nhân tạo (AI) thành hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Đắk Lắk thông qua niềm tin số, năng lực phân tích dữ liệu và sự linh hoạt tổ chức. 
      Thiết kế nghiên cứu/phương pháp/tiếp cận: Dữ liệu khảo sát từ 207 doanh nghiệp được phân tích bằng mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) trên SmartPLS 4. 
      Kết quả nghiên cứu chính: Mô hình giải thích 58,7% biến thiên của HQHĐ (R² = 0,587). Chấp nhận AI có tác động mạnh đến niềm tin số (β = 0,595; p < 0,001); năng lực phân tích dữ liệu (β = 0,407; p < 0,001) và niềm tin số (β = 0,374; p < 0,001) là hai yếu tố có tác động trực tiếp nổi bật đến HQHĐ, trong khi sự linh hoạt tổ chức có tác động dương nhưng nhỏ hơn (β = 0,138; p = 0,016). Tổng ba tác động gián tiếp riêng biệt của chấp nhận AI lên HQHĐ đạt 0,351.
      Giá trị đóng góp mới: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về chuỗi cơ chế tổ chức giúp SMEs tại một địa phương đang phát triển của Việt Nam chuyển hóa việc chấp nhận AI thành kết quả kinh doanh.

    KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI QUA... CONNECT WITH US ON...

    CHỈ MỤC INDEXED IN