CHÍNH SÁCH VÀ QUY TRÌNH
1.2.
Quy trình bình duyệt kín hai chiều
Tạp
chí áp dụng quy trình bình duyệt kín hai chiều (double-blind peer review),
trong đó danh tính của tác giả và chuyên gia phản biện được giữ bí mật. Đây là
cơ chế cốt lõi đảm bảo tính khách quan, công bằng và chất lượng khoa học của
các bài báo được công bố.
Quy
trình bình duyệt được thực hiện theo các bước:
·
Tiếp nhận bản thảo và kiểm tra sơ bộ: Ban Thư ký tiếp nhận bản
thảo qua hệ thống quản lý bài trực tuyến, kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ, sự
phù hợp với phạm vi xuất bản và rà soát trùng lặp bằng phần mềm chuyên dụng
(Turnitin hoặc tương đương).
·
Đánh giá sơ loại bởi Tổng Biên tập hoặc Biên tập viên phụ trách:
Bản thảo được xem xét về chất lượng học thuật, tính mới, phương pháp nghiên cứu
và sự phù hợp với tôn chỉ của Tạp chí. Các bản thảo không đáp ứng tiêu chuẩn
tối thiểu sẽ bị từ chối ở giai đoạn này (desk rejection).
·
Gửi phản biện: Các bản thảo vượt qua vòng sơ loại được gửi tới ít
nhất hai (02) chuyên gia phản biện độc lập, có chuyên môn phù hợp với chủ đề
bản thảo. Danh tính tác giả được ẩn đi.
·
Tổng hợp nhận xét phản biện: BBT tổng hợp các ý kiến phản biện và
đưa ra quyết định: chấp nhận đăng, chấp nhận có chỉnh sửa nhỏ, yêu cầu chỉnh
sửa lớn hoặc từ chối.
·
Tác giả chỉnh sửa và phản hồi: Trong trường hợp được yêu cầu chỉnh
sửa, tác giả thực hiện sửa đổi bản thảo và gửi kèm văn bản phản hồi chi tiết
cho từng ý kiến phản biện.
·
Quyết định cuối cùng: Tổng Biên tập đưa ra quyết định cuối cùng
dựa trên bản chỉnh sửa và đánh giá lại của phản biện (nếu cần).
·
Biên tập và xuất bản: Bản thảo được chấp nhận sẽ được biên tập kỹ
thuật, dàn trang và xuất bản theo lịch phát hành.
Thời
gian bình duyệt trung bình từ khi tiếp nhận đến khi có quyết định đầu tiên dự
kiến không quá 60 ngày, tùy thuộc vào sự sẵn có của chuyên gia phản biện phù
hợp.
1.3.
Chính sách nguyên bản và chống đạo văn
Tạp
chí chỉ tiếp nhận các bản thảo nguyên bản, chưa được công bố toàn văn hoặc một
phần đáng kể ở bất kỳ ấn phẩm nào khác hoặc được xem xét đồng thời tại tạp chí
khác. Một số ngoại lệ được chấp nhận bao gồm: bản thảo đã công bố dưới dạng bản
tiền ấn phẩm (preprint) trên các kho lưu trữ học thuật uy tín và bản tóm tắt đã
trình bày tại hội thảo khoa học (với điều kiện phải khai báo rõ tại thời điểm
gửi bài).
Tất
cả bản thảo gửi đến Tạp chí đều được kiểm tra bằng phần mềm phát hiện trùng lặp
(Turnitin, iThenticate hoặc Crossref Similarity Check). Ngưỡng trùng lặp cho
phép tối đa là 20%, trong đó không có một nguồn đơn lẻ nào vượt quá 5%, sau khi
loại trừ các phần thuộc về tài liệu tham khảo và những cụm từ học thuật thông
dụng.
Các
hình thức đạo văn bị coi là vi phạm nghiêm trọng đạo đức xuất bản, bao gồm: sao
chép nguyên văn không trích dẫn, diễn giải không ghi nguồn, tự đạo văn
(self-plagiarism), xuất bản trùng lặp và sử dụng hình ảnh, dữ liệu của người
khác mà không có sự cho phép. Mọi trường hợp nghi ngờ đạo văn đều được xử lý
theo quy trình hướng dẫn của COPE.
1.4.
Chính sách dữ liệu mở và tính tái lập
AJEB
khuyến khích tác giả áp dụng các thực hành nghiên cứu mở, nhằm tăng cường tính
minh bạch, khả năng kiểm chứng và tái lập kết quả nghiên cứu. Tạp chí ủng hộ
các nguyên tắc được nêu trong Khuyến nghị Minh bạch và Cởi mở (Transparency and
Openness Promotion – TOP Guidelines).
Tác
giả được khuyến khích:
·
Trích dẫn đầy đủ tất cả các bộ dữ liệu, mã lệnh chương trình và
những phương pháp sử dụng trong nghiên cứu;
·
Sử dụng định danh số bền vững (Digital Object Identifier – DOI)
cho các bộ dữ liệu và mã lệnh;
·
Chia sẻ dữ liệu gốc và mã lệnh phân tích trong các kho lưu trữ
công cộng (như Mendeley Data, Harvard Dataverse, Zenodo, OSF), khi điều này
không vi phạm những quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo mật thương mại hoặc
một số ràng buộc pháp lý khác;
·
Bổ sung các tài liệu bổ trợ (supplementary materials) khi cần
thiết để hỗ trợ việc tái lập kết quả.
Trong
trường hợp dữ liệu không thể chia sẻ công khai, tác giả cần khai báo rõ lý do
tại phần "Tuyên bố chia sẻ dữ liệu" trong bản thảo. BBT bảo lưu quyền
yêu cầu tác giả cung cấp dữ liệu gốc để kiểm tra trong trường hợp có nghi ngờ
về tính chính xác của kết quả.
1.5.
Chính sách sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu và xuất bản
Tạp
chí ghi nhận vai trò ngày càng tăng của các công cụ AI, đặc biệt là những mô
hình ngôn ngữ lớn, trong hoạt động nghiên cứu và soạn thảo học thuật. Tạp chí
áp dụng các nguyên tắc sau để đảm bảo việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm
và minh bạch:
1.5.1. Nguyên tắc chung
(i)
Trách nhiệm và giải trình: Tác giả và chuyên gia phản biện chịu hoàn toàn trách
nhiệm về tính chính xác, tính nguyên bản và liêm chính học thuật của công
trình, không phân biệt việc có sử dụng công cụ AI hay không.
(ii)
Minh bạch: Mọi việc sử dụng công cụ AI trong quá trình chuẩn bị bản thảo phải
được khai báo rõ ràng trong phần phương pháp hoặc lời cảm ơn, nêu rõ tên công
cụ, phiên bản và phạm vi sử dụng.
(iii)
Bổ trợ, không thay thế: Công cụ AI chỉ được sử dụng để bổ trợ, không
thay thế vai trò sáng tạo và đánh giá học thuật của tác giả hoặc người phản
biện.
1.5.2. Đối với tác giả
Việc
sử dụng AI tạo sinh để viết (copywriting) – tạo mới, soạn thảo hoặc viết bất kỳ
phần nội dung nào của bản thảo – không được phép.
Việc
sử dụng AI để hiệu đính (copy-editing) – sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, cải thiện
cấu trúc câu và độ rõ ràng của văn bản do tác giả tự viết – được phép, với điều
kiện tác giả kiểm tra kỹ và chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng.
Các
công cụ AI không đáp ứng tiêu chí tác giả vì không có khả năng chịu trách nhiệm
về nội dung; do đó, AI không được ghi nhận là đồng tác giả của bản thảo.
Các
công cụ kiểm tra chính tả, ngữ pháp tiêu chuẩn không nằm trong phạm vi điều
chỉnh của chính sách này.
1.5.3. Đối với chuyên gia phản biện
Không
được tải bản thảo hoặc bất kỳ phần nào của bản thảo đang phản biện vào các công
cụ AI công cộng, vì điều này vi phạm nguyên tắc bảo mật.
Nhận
xét phản biện phải do chính chuyên gia phản biện tự soạn thảo; không được ủy
thác cho AI.
1.6.
Chính sách xung đột lợi ích
Xung
đột lợi ích là tình huống mà các lợi ích tài chính, cá nhân, học thuật hoặc
chính trị có thể ảnh hưởng, hoặc có vẻ ảnh hưởng, đến tính khách quan trong
quyết định chuyên môn của một cá nhân. Tất cả các bên liên quan đến quy trình
xuất bản tại Tạp chí có nghĩa vụ công bố đầy đủ những xung đột lợi ích tiềm
tàng.
Các
loại xung đột lợi ích cần công bố bao gồm:
·
Xung đột tài chính: nguồn tài trợ nghiên cứu, lương, tư vấn có trả
phí, sở hữu cổ phần, quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến chủ đề nghiên cứu;
·
Xung đột cá nhân: quan hệ gia đình, quan hệ cá nhân thân thiết với
các bên liên quan;
·
Xung đột học thuật: hợp tác nghiên cứu gần đây, cạnh tranh trực
tiếp về mặt học thuật;
·
Xung đột thể chế: sự phụ thuộc vào cùng một tổ chức hoặc đơn vị
chủ quản.
Tác
giả phải công bố xung đột lợi ích tại thời điểm gửi bài. Chuyên gia phản biện
phải từ chối lời mời phản biện nếu có xung đột lợi ích. Biên tập viên có xung
đột lợi ích với một bản thảo phải chuyển việc xử lý bản thảo đó cho một thành
viên khác của BBT.
1.7.
Chính sách thu hồi, đính chính và biểu đạt lo ngại
Tạp
chí duy trì tính liêm chính của các nội dung đã xuất bản thông qua những cơ chế
sửa đổi sau khi xuất bản. Các hình thức xử lý bao gồm:
(i)
Đính chính (Correction/Corrigendum): Áp dụng đối với các lỗi nhỏ không có ảnh
hưởng đến kết luận khoa học của bài báo, như lỗi chính tả, lỗi đánh máy, lỗi
trong số liệu phụ hoặc sai sót trong thông tin tác giả.
(ii)
Biểu đạt lo ngại (Expression of Concern): Được công bố khi BBT có bằng chứng
đáng tin cậy về khả năng sai phạm nhưng cuộc điều tra chưa đi đến kết luận cuối
cùng.
(iii)
Thu hồi bài báo (Retraction): Áp dụng đối với các trường hợp nghiêm
trọng như: phát hiện đạo văn, sai phạm trong dữ liệu (giả mạo hoặc bịa đặt), vi
phạm đạo đức nghiên cứu, xuất bản trùng lặp, hoặc những sai sót cơ bản làm vô
hiệu hóa kết luận của bài báo.
Thông
báo thu hồi được công bố công khai, liên kết trực tiếp tới bài báo gốc và chỉ
rõ lý do thu hồi. Bài báo bị thu hồi không bị xóa khỏi hồ sơ xuất bản mà được
đánh dấu rõ ràng là đã bị thu hồi, nhằm duy trì tính minh bạch của hồ sơ học
thuật.
1.8.
Chính sách bảo tồn số và lưu trữ lâu dài
Tạp
chí cam kết duy trì khả năng truy cập lâu dài đối với toàn bộ nội dung đã xuất
bản. Các biện pháp bảo tồn bao gồm: lưu trữ tại hệ thống máy chủ của Trường Đại
học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, đăng ký DOI cho từng bài báo thông qua
Crossref, và tham gia những chương trình bảo tồn số uy tín như Portico, LOCKSS,
CLOCKSS…
1.9.
Chính sách khiếu nại và kháng nghị
Tạp
chí thiết lập quy trình minh bạch để tiếp nhận và xử lý những khiếu nại, kháng
nghị liên quan đến quyết định biên tập, quy trình phản biện, hoặc hành vi của
các bên tham gia xuất bản.
Tác
giả có quyền kháng nghị quyết định từ chối bài báo nếu tin rằng quyết định đó
được đưa ra dựa trên hiểu lầm về nội dung bản thảo, hoặc dựa trên nhận xét phản
biện có sai sót rõ ràng. Kháng nghị phải được gửi bằng văn bản tới Tổng Biên
tập trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được quyết định, kèm theo lập luận chi
tiết.
Tạp
chí xem xét tất cả các khiếu nại một cách công bằng, không định kiến và theo
hướng dẫn của COPE. Quyết định cuối cùng thuộc về Tổng Biên tập và thường không
thể bị kháng nghị thêm.
1.10.
Chính sách số đặc biệt
Tạp
chí định kỳ xuất bản các số đặc biệt (special issues) tập trung vào những chủ
đề hoặc phương pháp nghiên cứu có ý nghĩa thời sự. Các số đặc biệt tuân thủ quy
trình bình duyệt, chuẩn mực đạo đức và yêu cầu chất lượng như số thường kỳ. Biên
tập viên khách mời (guest editors) được bổ nhiệm dựa trên uy tín chuyên môn và
phải công bố bất kỳ xung đột lợi ích nào đối với các bản thảo được xử lý.
1.11.
Tính độc lập biên tập
Tạp
chí bảo vệ tính độc lập biên tập. Các quyết định về việc chấp nhận hoặc từ chối
bản thảo được đưa ra hoàn toàn dựa trên chất lượng học thuật, tính nguyên bản,
tính phù hợp với phạm vi xuất bản và sự tuân thủ chuẩn mực đạo đức; không bị
ảnh hưởng bởi những yếu tố thương mại, chính trị hoặc cá nhân. Đơn vị chủ quản
không can thiệp vào các quyết định biên tập chuyên môn.